ba tư

ba tư

Một tấm thảm Ba Tư đẹp được trải trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một quốc gia, một khu vực lịch sửTây Á, tương ứng với Iran ngày nay: "Ba " tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ đến đế quốc vùng đất lịch sử Persia.
    • Chỉ người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ của vùng đất này: "Ba " cũng được dùng như một tính từ để mô tả những thuộc về quốc gia, dân tộc hoặc nền văn hóa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nền văn minh Ba cổ đại rất rực rỡ.
    • Thảm Ba nổi tiếng khắp thế giới về độ tinh xảo.
    • Ông ấy đang nghiên cứu lịch sử Ba .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người Ba ": chỉ công dân hoặc dân tộc sinh sốngvùng đất Ba /Iran.

    • Người Ba truyền thống làm thơ rất lâu đời.
  • "Tiếng Ba ": chỉ ngôn ngữ chính thức của Iran, còn gọi là tiếng Farsi.

    • Tiếng Ba sử dụng bảng chữ cáiRập.
Biến thể từ gần giống
  • Ba học (danh từ): ngành nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ Ba .
  • Thuộc Ba (tính từ): đặc điểm, nguồn gốc từ Ba .
    • Kiến trúc thuộc Ba .
Từ đồng nghĩa
  • Persia: Tên gọi quốc tế bằng tiếng Anh, cùng chỉ vùng đất lịch sử này.
  • Iran: Tên gọi chính thức của quốc gia hiện đại ngày nay, trên phần lãnh thổ của Ba xưa. (Lưu ý: "Iran" tên gọi hiện đại, trong khi "Ba " thường mang sắc thái lịch sử, văn hóa).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "Iran" thường được dùng để chỉ quốc gia đương đại, còn "Ba " thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa, nghệ thuật truyền thống ( dụ: thảm Ba , thơ Ba , đế chế Ba ).
  • Cụm từ "Vịnh Ba " (Persian Gulf) vẫn tên gọi địa quốc tế phổ biến.

Từ chứa "ba tư"